Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
second fiddle


noun
1. someone who serves in a subordinate capacity or plays a secondary role
Syn:
second banana
Hypernyms:
subordinate, subsidiary, underling, foot soldier
2. a secondary role or function
- he hated to play second fiddle to anyone
Hypernyms:
function, office, part, role


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.